tương truyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Được truyền lại qua lời kể từ đời này sang đời khác: Chỉ một câu chuyện, sự kiện hoặc thông tin được lưu truyền trong dân gian thông qua truyền miệng, thường có tính chất lâu đời và có thể mang yếu tố huyền thoại, truyền thuyết.
- Được đồn đại, lưu truyền theo cách không chính thức: Thông tin được nhiều người kể lại cho nhau mà không nhất thiết có bằng chứng xác thực bằng văn bản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tương truyền, vị tướng ấy có sức mạnh phi thường. (Thông tin được lưu truyền rằng vị tướng ấy có sức mạnh phi thường.)
- Ngôi đền cổ này tương truyền được xây dựng từ thế kỷ thứ 10. (Ngôi đền cổ này được truyền miệng rằng đã được xây dựng từ thế kỷ thứ 10.)
- Câu chuyện về lòng hiếu thảo của chàng Lưu Bình được nhân dân tương truyền qua nhiều thế hệ. (Câu chuyện về lòng hiếu thảo của chàng Lưu Bình được nhân dân truyền miệng qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tương truyền rằng": Cụm từ dùng để mở đầu một thông tin, sự tích được lưu truyền.
- Tương truyền rằng, nơi đây từng là bãi chiến trường ác liệt. (Truyền thuyết kể rằng, nơi đây từng là bãi chiến trường ác liệt.)
"theo tương truyền": Theo như lời đồn, lời kể được truyền lại.
- Theo tương truyền, giếng nước này không bao giờ cạn. (Theo lời được truyền lại, giếng nước này không bao giờ cạn.)
Biến thể và từ gần giống
Truyền thuyết (danh từ): Câu chuyện được lưu truyền trong dân gian, thường liên quan đến các nhân vật, sự kiện lịch sử được lý tưởng hóa, có yếu tố kỳ ảo.
- Truyền thuyết Sơn Tinh - Thủy Tinh là một phần của văn hóa dân gian Việt Nam.
Truyền khẩu (tính từ/ danh từ): (Phương thức) truyền đạt bằng lời nói, không thông qua chữ viết.
- Văn học dân gian thường tồn tại dưới hình thức truyền khẩu.
Lưu truyền (động từ): Được truyền lại và lưu giữ qua thời gian (có thể bằng văn bản hoặc truyền miệng).
- Câu chuyện đó đã lưu truyền trong dân gian từ rất lâu.
Từ đồng nghĩa
- Truyền miệng: Truyền đi bằng lời nói trực tiếp từ người này sang người khác.
- Đồn đại: Lan truyền thông tin (thường chưa được kiểm chứng) trong cộng đồng.
- Lưu truyền: Được truyền lại và tồn tại qua thời gian.
Từ trái nghĩa
- Chính sử: Lịch sử được ghi chép một cách chính thức, có căn cứ.
- Xác thực: Đã được kiểm chứng, chứng minh là đúng sự thật.
- Văn bản hóa: Được ghi chép thành văn bản chính thức.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
- Truyền nhân (danh từ): Người được truyền thụ, kế thừa (tri thức, bí kíp, ngôi vị...) từ thế hệ trước. ().
- Ông ấy là truyền nhân đời thứ năm của dòng họ võ này.
- Nói dân gian truyền nhau từ đời trước lại: Tương truyền bà Â u Cơ đẻ một trăm trứng.